| Vietnamese | liên bang |
| English | Adjfederal |
| Example |
Chính phủ liên bang đã công bố một chính sách mới. (The federal government announced a new policy.)
The federal government announced a new policy.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | lực lượng liên bang |
| English | Phrasefederal forces |
| Example |
Các nhóm tình nguyện cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn từ lực lượng liên bang, trong đó có việc bị các đặc vụ tìm đến tận nhà.
Volunteer groups say they are facing increasing pressure from federal forces, including agents coming to their homes.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.